| DANH SÁCH SINH VIÊN CÓ HOÀN CẢNH KHÓ KHĂN ĐƯỢC CẤP HỌC BỔNG HỖ TRỢ HỌC TẬP |
| Học kì II năm học 2020 - 2021 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Ghi chú: Sinh viên được xét cấp học bổng hỗ trợ học tập sẽ được khấu trừ trực tiếp vào công nợ học kỳ I năm học 2021 - 2022. Trường hợp sinh viên các lớp cuối khóa sẽ được Nhà trường cấp và chi trả trong tài khoản cá nhân của sinh viên đã đăng ký với Nhà trường. |
| TT |
Mã SV |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Lớp |
Khóa |
Cơ sở |
Đối tượng |
| 1 |
18106100439 |
Vũ Thị Huyền |
Diệu |
04/12/2000 |
ĐH KT 12A6 HN |
12 |
Hà Nội |
Hoàn cảnh khó khăn, vươn lên trong học tập |
| 2 |
17104200027 |
Nguyễn Thị |
Hải |
02/11/1999 |
ĐH ĐT 11A1 HN |
11 |
Hà Nội |
Hoàn cảnh khó khăn, vươn lên trong học tập |
| 3 |
18101100016 |
Đoàn Thị Mai |
Hoa |
14/04/1998 |
ĐH DE 12A1 HN |
12 |
Hà Nội |
Hoàn cảnh khó khăn, vươn lên trong học tập |
| 4 |
17201200329 |
Nguyễn Thị |
Huế |
12/07/1999 |
ĐH MA 11A1 NĐ |
11 |
Nam Định |
Hoàn cảnh khó khăn, vươn lên trong học tập |
| 5 |
17108100017 |
Trịnh Minh |
Nguyệt |
02/09/1999 |
ĐH TCNH 11A1 HN |
11 |
Hà Nội |
Hoàn cảnh khó khăn, vươn lên trong học tập |
| 6 |
20103100611 |
Lê Văn |
Anh |
11/09/2001 |
ĐH TI 14A10 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo, mẹ bị khuyết tật |
| 7 |
18106100463 |
Phạm Thị Lan |
Anh |
14/04/2000 |
ĐH KT 12A7 HN |
11 |
Hà Nội |
Bố bị khuyết tật, mất khă năng lao động |
| 8 |
19104400016 |
Nguyễn Trung |
Đức |
19/08/2000 |
ĐH ĐT 13A1 HN |
13 |
Hà Nội |
Mẹ mắc bệnh hiểm nghèo |
| 9 |
18106100297 |
Lê Thị Thanh |
Dung |
09/10/2000 |
ĐH KT 12A4 HN |
12 |
Hà Nội |
Em bị khuyết tật |
| 10 |
19107100156 |
Hoàng Văn |
Giang |
13/04/2001 |
ĐH QT 13A3 HN |
13 |
Hà Nội |
Mẹ bị khuyết tật nặng |
| 11 |
19101300071 |
Đồng Thị Thanh |
Hà |
05/07/2001 |
ĐH MA 13A1 HN |
13 |
Hà Nội |
Mẹ mắc bệnh hiểm nghèo |
| 12 |
19104300178 |
Phạm Ngọc |
Hải |
22/10/2001 |
ĐH TĐ 13A3 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 13 |
20106100484 |
Nguyễn Thị |
Hiền |
28/07/2002 |
ĐH KT 14A9 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo, sinh viên mắc bệnh hiểm nghèo |
| 14 |
18106100488 |
Trần Thị |
Hiền |
28/10/2000 |
ĐH KT 12A7 HN |
12 |
Hà Nội |
Bố bị khuyết tật, mất khả năng lao động |
| 15 |
20103100039 |
Đặng Thị |
Hiền |
14/02/2002 |
ĐH TI 14A2 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo, bố mắc bệnh hiểm nghèo |
| 16 |
20104900168 |
Lê Sỹ |
Hiếu |
15/10/2002 |
ĐH CĐ 14A3 HN |
14 |
Hà Nội |
Sinh viên bị khuyết tật |
| 17 |
20107200182 |
Nguyễn Thị |
Hồng |
14/11/2002 |
ĐH TM 14A3 HN |
14 |
Hà Nội |
Bố bị khuyết tật mất khả năng lao động |
| 18 |
19101300074 |
Đồng Thị Thu |
Hồng |
05/07/2001 |
ĐH MA 13A1 HN |
13 |
Hà Nội |
Mẹ mắc bệnh hiểm nghèo |
| 19 |
20107100669 |
Hoàng Thị |
Hương |
05/04/2002 |
ĐH QT 14A10 HN |
14 |
Hà Nội |
Sinh viên bị khuyết tật |
| 20 |
19106100538 |
Lê Thị |
Lan |
16/07/2001 |
ĐH KT 13A4 HN |
13 |
Hà Nội |
Sinh viên mắc bệnh hiểm nghèo |
| 21 |
20106100672 |
Nguyễn Thị Hồng |
Linh |
15/07/2002 |
ĐH KT 14A9 HN |
14 |
Hà Nội |
Mẹ mắc bệnh hiểm nghèo |
| 22 |
20106100173 |
Trịnh Thị Tú |
Linh |
29/07/2002 |
ĐH KT 14A7 HN |
14 |
Hà Nội |
Em gái bị khuyết tật |
| 23 |
19104100043 |
Nguyễn Văn |
Linh |
18/09/2001 |
ĐH ĐI 13A1 HN |
13 |
Hà Nội |
Gia đình hoàn cảnh khó khăn, bố mất khả năng lao động, mẹ làm công nhân bị ảnh hưởng bởi Covid-19 |
| 24 |
20106100321 |
Phạm Mai |
Ly |
29/12/2002 |
ĐH KT 14A10 HN |
14 |
Hà Nội |
Mẹ mắc bệnh hiểm nghèo |
| 25 |
17106100822 |
Lại Thị Phương |
Ly |
08/08/1999 |
ĐH KT 11A8 HN |
11 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo, sinh viên mắc bệnh hiểm nghèo |
| 26 |
18104900067 |
Nguyễn Tấn |
Minh |
10/08/2000 |
ĐH CĐ 12A1 HN |
12 |
Hà Nội |
Mẹ mắc bệnh hiểm nghèo |
| 27 |
20106100295 |
Nguyễn Thị |
Ngà |
25/11/2002 |
ĐH KT 14A10 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo, bố bị khuyết tật |
| 28 |
19201300089 |
Nguyễn Thị Kim |
Ngân |
10/08/2001 |
ĐH MA 13 A2 NĐ |
13 |
Nam Định |
Hộ cận nghèo, bố bị bệnh phải chữa trị lâu dài |
| 29 |
19106100434 |
Nguyễn Thị Phương |
Thảo |
07/12/2001 |
ĐH KT 13A4 HN |
13 |
Hà Nội |
Anh trai bị khuyết tật |
| 30 |
17106100853 |
Trần Thị |
Thảo |
24/10/1999 |
ĐH KT 11 A12 HN |
11 |
Hà Nội |
Bố bị khuyết tật, mất khă năng lao động |
| 31 |
20206100061 |
Đặng Thị Phương |
Thảo |
17/08/2002 |
ĐH KT 14A1 NĐ |
14 |
Nam Định |
Mồ côi mẹ, bố bị bệnh hiểm nghèo |
| 32 |
19201300097 |
Nguyễn Thị |
Thúy |
20/08/2001 |
ĐH MA 13A3 NĐ |
13 |
Nam Định |
Hộ cận nghèo, sinh viên mắc bệnh hiểm nghèo |
| 33 |
20106100819 |
Tạ Diễm |
Thùy |
14/03/2002 |
ĐH KT 14A12 HN |
14 |
Hà Nội |
Mẹ mắc bệnh hiểm nghèo |
| 34 |
18107100094 |
Phạm Thị |
Tiên |
03/03/2000 |
ĐH QT 12A2 HN |
12 |
Hà Nội |
Bố mắc bệnh hiểm nghèo |
| 35 |
19101300156 |
Ngô Thị Huyền |
Trang |
15/08/2001 |
ĐH MA 13A3 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo, Bố bị khuyết tật |
| 36 |
17107100224 |
Nguyễn Thị Hồng |
Trang |
22/06/1999 |
ĐH QT 11A3 HN |
11 |
Hà Nội |
Mẹ bị khuyết tật nặng |
| 37 |
20107100979 |
Đào Thị |
Uyên |
04/07/2002 |
ĐH QT 14A14 HN |
14 |
Hà Nội |
Mẹ mắc bệnh hiểm nghèo |
| 38 |
18108100067 |
Nguyễn Thị |
Uyên |
29/09/2000 |
ĐH TCNH 12A1 HN |
12 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo, bố bị khuyết tật |
| 39 |
20106101175 |
Nguyễn Thị Hải |
Yến |
04/12/1999 |
ĐH KT 14A17 HN |
14 |
Hà Nội |
Mẹ bị khuyệt tật, bố bị tâm thần phân liệt |
| 40 |
20106100964 |
Dương Thị |
An |
18/11/2002 |
ĐH KT 14A14 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 41 |
19104300170 |
Trịnh Ngọc |
An |
29/01/2001 |
ĐH TĐ 13A3 HN |
13 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 42 |
20206100022 |
Trần Lan |
Anh |
13/12/2002 |
ĐH KT 14A1 NĐ |
14 |
Nam Định |
Hộ cận nghèo |
| 43 |
20107200208 |
Kiều Thị Minh |
Anh |
03/05/2002 |
ĐH TM 14A3 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 44 |
20107101108 |
Hoàng Thị |
Anh |
02/02/2002 |
ĐH QT 14A13 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 45 |
20107100975 |
Trương Thị Lan |
Anh |
25/10/2002 |
ĐH QT 14A14 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 46 |
20107100492 |
Trần Vân |
Anh |
22/04/2002 |
ĐH QT 14A7 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 47 |
20106100192 |
Phùng Thị Ngọc |
Anh |
01/06/2002 |
ĐH KT 14A6 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 48 |
20104100168 |
Lê Quang |
Anh |
18/07/2002 |
ĐH ĐI 14A3 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 49 |
20103100284 |
Nguyễn Tuấn |
Anh |
07/03/2002 |
ĐH TI 14A3 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ nghèo |
| 50 |
20103100114 |
Nguyễn Tuấn |
Anh |
21/04/2002 |
ĐH TI 14A5 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 51 |
19106100489 |
Nguyễn Thị Phương |
Anh |
01/02/2001 |
ĐH KT 13A2 HN |
13 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 52 |
19103100145 |
Trần Ngọc |
Anh |
27/09/2001 |
ĐH TI 13A3 HN |
13 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 53 |
19101300093 |
Hoàng Thị Lan |
Anh |
19/07/2001 |
ĐH MA 13A2 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 54 |
20106100974 |
Lê Thị Ngọc |
Ánh |
18/07/2002 |
ĐH KT 14A15 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 55 |
17201200156 |
Trần Thị |
Ánh |
09/09/1999 |
ĐH MA 11A2 NĐ |
11 |
Nam Định |
Hộ cận nghèo |
| 56 |
18102100004 |
Trần Phú |
Bản |
11/03/2000 |
ĐH TP 12A1 HN |
12 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 57 |
17105100097 |
Nghiêm Văn |
Chiến |
14/09/1999 |
ĐH CK 11A2 HN |
11 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 58 |
17104200119 |
Nguyễn Minh |
Chiến |
18/11/1999 |
ĐH ĐT 11A3 HN |
11 |
Hà Nội |
Hoàn cảnh gia đình khó khăn |
| 59 |
20104300079 |
Đỗ Văn |
Chung |
28/01/2002 |
ĐH TĐ 14A2 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 60 |
20107200101 |
Bùi Thị Bích |
Đào |
15/10/2002 |
ĐH KT 14A9 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 61 |
17107100447 |
Trần Tiến |
Đạt |
07/11/1999 |
ĐH QT 11A5 HN |
11 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 62 |
19106100089 |
Nguyễn Thị Lệ |
Diễm |
12/10/2001 |
ĐH KT 13A5 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 63 |
20108100138 |
Nguyễn Thị |
Doanh |
13/09/2002 |
ĐH TCNH 14A2HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 64 |
19105100128 |
Lê Văn |
Đông |
18/01/2001 |
ĐH CK 13A1 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 65 |
20104300235 |
Đỗ Văn |
Đức |
16/11/2002 |
ĐH TĐ 14A4 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ nghèo |
| 66 |
18104400063 |
Đặng Trần Trung |
Đức |
25/11/2000 |
ĐH ĐT 12A1 HN |
12 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 67 |
20107100925 |
Bùi Thị Thùy |
Dung |
30/06/2002 |
ĐH QT 14A9 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 68 |
20203100051 |
Vũ Như |
Dương |
30/05/2002 |
ĐH TI 14A10 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 69 |
20107100031 |
Nguyễn Ánh |
Dương |
13/09/2002 |
ĐH QT 14A2 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 70 |
20101300145 |
Đỗ Thị Thùy |
Dương |
03/06/2002 |
ĐH MA 14A1 CL |
14 |
Hà Nội |
Hộ nghèo |
| 71 |
18104300066 |
Đỗ Duy |
Dương |
20/11/2000 |
ĐH TĐ 12A2 HN |
12 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 72 |
17201200171 |
Trần Thị Thùy |
Dương |
26/11/1999 |
ĐH MA 11A3 NĐ |
11 |
Nam Định |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 73 |
18101300074 |
Lê Thị Thanh |
Duyên |
25/01/2000 |
ĐH MA 12A1 HN |
12 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 74 |
20107100138 |
Bùi Thị |
Giang |
19/08/2002 |
ĐH QT 14A5 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 75 |
19201300086 |
Phan Thị Hương |
Giang |
28/03/2001 |
ĐH MA 13 A2 NĐ |
13 |
Nam Định |
Hộ cận nghèo |
| 76 |
20106100526 |
Trần Thị |
Hà |
23/08/2002 |
ĐH KT 14A2 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ nghèo |
| 77 |
19107100470 |
Đỗ Thị |
Hà |
14/01/2001 |
ĐH QT 13A2 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 78 |
17102100072 |
Nguyễn Thị |
Hà |
25/09/1999 |
ĐH TP 11A1 HN |
11 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 79 |
20107100944 |
Nguyễn Thị |
Hằng |
29/06/2002 |
ĐH QT 14A14 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 80 |
20106100926 |
Nguyễn Thị |
Hằng |
30/08/2002 |
ĐH KT 14A14 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 81 |
20203100055 |
Trần Thị |
Hạnh |
18/12/2001 |
ĐH TI 14A1 NĐ |
14 |
Nam Định |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 82 |
19204300010 |
Nguyễn Văn |
Hạnh |
28/05/2000 |
ĐH TĐ 13A1 NĐ |
13 |
Nam Định |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 83 |
18106100474 |
Phạm Thị Mỹ |
Hạnh |
06/02/2000 |
ĐH KT 12A7 HN |
12 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 84 |
20109100194 |
Lê Thị |
Hiên |
27/06/2002 |
ĐH NN 14A4 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 85 |
20201300124 |
Nguyễn Thị Thu |
Hiền |
26/06/2002 |
ĐH MA 14A2 NĐ |
14 |
Nam Định |
Hộ cận nghèo |
| 86 |
20108100186 |
Nguyễn Thị |
Hiền |
01/10/2000 |
ĐH TCNH 14A6 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 87 |
20104900002 |
Thân Văn |
Hiền |
13/03/2002 |
ĐH CĐ 14A1 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 88 |
19103200026 |
Đoàn Thị |
Hiền |
28/10/2001 |
ĐH MMT 13A1 CL |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 89 |
18106100450 |
Phạm Thanh |
Hiền |
18/06/2000 |
ĐH KT 12A6 HN |
12 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 90 |
20104100165 |
Trần Phú |
Hiếu |
29/09/2002 |
ĐH ĐI 14A3 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 91 |
18106100315 |
Lê Thị |
Hiếu |
11/10/2000 |
ĐH KT 12A5 HN |
12 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 92 |
17106100761 |
Lưu Thị |
Hiếu |
13/08/1999 |
ĐH KT 11A7 HN |
11 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 93 |
20201300113 |
Dương Thị |
Hoa |
12/11/2002 |
ĐH MA 14A2 NĐ |
14 |
Nam Định |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 94 |
20107100537 |
Đặng Văn |
Hòa |
06/09/2001 |
ĐH QT 14A8 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 95 |
20109100193 |
Lê Thị |
Hoài |
27/06/2002 |
ĐH NN 14A4 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 96 |
17201200157 |
Dương Thị Thu |
Hoài |
18/11/1999 |
ĐH MA 11A3 NĐ |
11 |
Nam Định |
Hai chị em cùng học Uneti |
| 97 |
18106100465 |
Nguyễn Thị |
Hoàn |
08/09/2000 |
ĐH KT 12A7 HN |
12 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 98 |
20106100161 |
Vũ Huy |
Hoàng |
01/06/2001 |
ĐH KT 14A7 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 99 |
20103100129 |
Nguyễn Quang |
Học |
17/08/2002 |
ĐH TI 14A5 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 100 |
20107200172 |
Nguyễn Thị |
Hồng |
12/08/2002 |
ĐH KD 14A3 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ nghèo |
| 101 |
17106100747 |
Phạm Thị |
Hồng |
04/10/1999 |
ĐH KT 11A7 HN |
11 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 102 |
20103100580 |
Đỗ Quang |
Huân |
19/09/2001 |
ĐH TI 14A9 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ nghèo |
| 103 |
17107100281 |
Nguyễn Thị |
Huế |
19/08/1999 |
ĐH QT 11A8 HN |
11 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 104 |
20106100446 |
Phạm Thị Minh |
Huệ |
25/02/2002 |
ĐH KT 14A7 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 105 |
20203100012 |
Phạm Tuấn |
Hưng |
13/01/2002 |
ĐH TI 14A1 NĐ |
14 |
Nam Định |
Hộ cận nghèo |
| 106 |
19108100017 |
Đỗ Trọng |
Hưng |
22/11/2001 |
ĐH TCNH 13A1 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ nghèo |
| 107 |
20106100626 |
Dương Thị |
Hương |
06/03/2002 |
ĐH KT 14A7 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 108 |
19107200034 |
Phạm Thị Lan |
Hương |
12/10/2001 |
ĐH KD 13A1 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 109 |
19107100044 |
Nguyễn Thị |
Hương |
06/12/2001 |
ĐH QT 13A3 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 110 |
18201300146 |
Vũ Thị Thu |
Hương |
02/06/2000 |
ĐH MA 12A2 NĐ |
12 |
Nam Định |
Hộ cận nghèo |
| 111 |
18106100662 |
Nguyễn Thị |
Hương |
06/07/2000 |
ĐH KT 12A9 HN |
12 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 112 |
20106100142 |
Nguyễn Thị |
Hường |
07/08/2002 |
ĐH KT 14A5 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ nghèo |
| 113 |
19104100039 |
Dương Quang |
Huy |
21/05/2001 |
ĐH ĐI 13A1 HN |
13 |
Hà Nội |
Gia đình có hoàn cảnh khó khăn |
| 114 |
20109100251 |
Vũ Thương |
Huyền |
28/08/2002 |
ĐH NN 14A2 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 115 |
20107100985 |
Vũ Thanh |
Huyền |
16/10/2002 |
ĐH QT 14A14 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 116 |
19107100436 |
Lê Thị |
Huyền |
18/02/2001 |
ĐH QT 13A6 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 117 |
17106100828 |
Lê Thị |
Huyền |
18/10/1999 |
ĐH KT 11A12 HN |
11 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 118 |
19104300143 |
Lại Văn |
Khải |
21/02/2001 |
ĐH TĐ 13A1 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 119 |
17106100350 |
Vũ Thị Thanh |
Lan |
10/11/1999 |
ĐH KT 11A2 HN |
11 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 120 |
19106100186 |
Nguyễn Thùy |
Liên |
18/06/2001 |
ĐH KT 13A2 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 121 |
20109100132 |
Phạm Thị Thùy |
Linh |
04/09/2002 |
ĐH NN 14A4 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 122 |
20107100224 |
Nguyễn Thị |
Linh |
25/04/2002 |
ĐH QT 14A1 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 123 |
20106101060 |
Đào Thùy |
Linh |
10/03/2002 |
ĐH KT 14A16 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ nghèo |
| 124 |
20106100891 |
Đỗ Thị Thùy |
Linh |
10/09/2002 |
ĐH KT 14A13 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 125 |
20103200106 |
Vũ Thế |
Linh |
23/01/2002 |
ĐH MMT 14A2 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 126 |
18201300145 |
Vũ Thị |
Linh |
25/08/2000 |
ĐH MA 12A2 NĐ |
12 |
Nam Định |
Hộ cận nghèo |
| 127 |
18107200032 |
Trần Thị Hương |
Linh |
24/05/2000 |
ĐH KD 12A1 HN |
12 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 128 |
20106101160 |
Trần Vũ Thị Bích |
Loan |
21/10/2002 |
ĐH KT 14A8 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 129 |
20201300071 |
Lê Thị |
Lương |
29/07/2002 |
ĐH MA 14A1 NĐ |
14 |
Nam Định |
Hộ cận nghèo |
| 130 |
20109100099 |
Đỗ Thị |
Luyện |
14/08/2002 |
ĐH NN 14A4 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 131 |
20107200347 |
Đào Thị Khánh |
Ly |
04/07/2002 |
ĐH KD 14A5 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ nghèo |
| 132 |
20101300091 |
Lê Thị |
Mai |
11/07/2002 |
ĐH MA 14A2 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 133 |
20106100942 |
Nguyễn Thị |
Mến |
28/10/2002 |
ĐH KT 14A14 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 134 |
20104400188 |
Lê Văn |
Minh |
28/10/2002 |
ĐH ĐT 14A1 CL |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 135 |
17106100750 |
Ngô Thị |
Minh |
23/09/1900 |
ĐH KT 11A7 HN |
11 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 136 |
20108100301 |
Đặng Khiếu Trà |
My |
22/10/2002 |
ĐH TCNH 14A5 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 137 |
20207100179 |
Nguyễn Thị |
Nga |
03/08/2002 |
ĐH QT14A1 NĐ |
14 |
Nam Định |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 138 |
20106100295 |
Nguyễn Thị |
Ngà |
25/11/2002 |
ĐH KT 14A10 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 139 |
17101200292 |
Mai Thị |
Ngà |
12/01/1998 |
ĐH MA 11A4 HN |
11 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 140 |
18206100018 |
Hà Bích |
Ngân |
18/11/2000 |
ĐH KT 12A1 NĐ |
12 |
Nam Định |
Hoàn cảnh gia đình khó khăn |
| 141 |
17106100432 |
Nguyễn Thị |
Ngân |
28/12/1999 |
ĐH KT 11A3 HN |
11 |
Hà Nội |
Hộ nghèo |
| 142 |
19106100430 |
Trịnh Thị Như |
Ngọc |
04/08/2001 |
ĐH KT 13A4 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 143 |
18201300097 |
Ngô Thị Hồng |
Ngọc |
20/09/2000 |
ĐH MA 12A2 NĐ |
12 |
Nam Định |
Hộ cận nghèo |
| 144 |
18108100038 |
Lê Thị |
Ngọc |
20/10/2000 |
ĐH TCNH 12A1 HN |
12 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 145 |
18101300006 |
Vũ Thị |
Nguyệt |
09/08/2000 |
ĐH MA 12A1 HN |
12 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 146 |
18201700048 |
Mai Thị |
Nhâm |
23/09/2000 |
CĐ MA 27A1 NĐ |
27 |
Nam Định |
Hộ cận nghèo |
| 147 |
19101300155 |
Trần Thị Hồng |
Nhung |
24/12/2001 |
ĐH MA 13A3 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 148 |
19101300145 |
Đậu Thị Kim |
Nụ |
02/09/2001 |
ĐH MA 13A2 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 149 |
19106100444 |
Dương Thị |
Oanh |
28/09/2001 |
ĐH KT 13A5 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 150 |
18104400103 |
Nguyễn Tuấn |
Phan |
15/09/2000 |
ĐH TĐ 12A2 HN |
12 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 151 |
20108100001 |
Nguyễn Hoàng |
Phúc |
15/11/2000 |
ĐH TCNH 14A1 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 152 |
20107101032 |
Hoàng Quang |
Phúc |
10/10/2001 |
ĐH QT 14A15 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 153 |
20106100860 |
Hoàng Thị Thu |
Phương |
28/01/2002 |
ĐH KT 14A13 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 154 |
17102100113 |
Nguyễn Thị |
Phương |
01/05/1999 |
ĐH TP 11A2 HN |
11 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 155 |
17102100016 |
Trần Lam |
Phương |
04/05/1999 |
ĐH TP 11A2 HN |
11 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 156 |
17107100076 |
Lưu Thị |
Phượng |
18/01/1999 |
ĐH QT 11A8 HN |
11 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 157 |
17102100107 |
Mai Thị |
Phượng |
16/02/1999 |
ĐH TP 11A2 HN |
11 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 158 |
20101300022 |
Phạm Thị |
Phượng |
10/09/2002 |
ĐH MA 14A1 CL |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 159 |
20105100031 |
Phạm Đình |
Quốc |
08/06/2002 |
ĐH CK 14A2 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 160 |
20107200209 |
Kiều Thị Mai |
Quỳnh |
03/05/2002 |
ĐH KD 14A3 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 161 |
19107200103 |
Phạm Như |
Quỳnh |
17/03/2000 |
ĐH KD 13A1 HN |
13 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 162 |
18101300062 |
Nguyễn Thị Xuân |
Quỳnh |
11/02/1998 |
ĐH MA 12A1 HN |
12 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 163 |
17106100302 |
Nguyễn Thị Như |
Quỳnh |
25/08/1999 |
ĐH KT 11A2HN |
11 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 164 |
20103100686 |
Nguyễn Minh |
Sâm |
26/02/2002 |
ĐH TI 14A1 CL |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 165 |
20106100686 |
Ngô Thị |
Sinh |
18/02/2002 |
ĐH KT 14A10 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 166 |
20105100042 |
Phạm Thanh |
Sơn |
27/05/2002 |
ĐH CK 14A2 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 167 |
19107100169 |
Đỗ Thị |
Tâm |
15/07/2001 |
ĐH QT 13A3 HN |
13 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 168 |
18104400047 |
Nguyễn Minh |
Tâm |
19/10/2000 |
ĐH ĐT 12A1 HN |
12 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 169 |
20108100305 |
Nguyễn Thị |
Thắm |
02/02/2002 |
ĐH TN 14A5 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ nghèo |
| 170 |
20107101142 |
Chu Thị |
Thắm |
18/05/2002 |
ĐH QT 14A10 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 171 |
18108100201 |
Nguyễn Thị |
Thanh |
11/10/2000 |
ĐH TCNH 12A3 HN |
12 |
Hà Nội |
Hộ nghèo |
| 172 |
17106100471 |
Phạm Thị |
Thanh |
02/08/1996 |
ĐH KT 11A4 HN |
11 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 173 |
18104100057 |
Tạ Văn |
Thành |
14/06/2000 |
ĐH ĐI 12A1 HN |
12 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 174 |
20108100211 |
Phạm Thị Thanh |
Thảo |
14/09/2002 |
ĐH TCNH 14A1 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ nghèo |
| 175 |
20107200134 |
Nguyễn Phương |
Thảo |
16/09/2002 |
ĐH KD 14A1 CL |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 176 |
19201300012 |
Vũ Thị Phương |
Thảo |
14/08/2001 |
ĐH May 13A3 NĐ |
13 |
Nam Định |
Hộ cận nghèo |
| 177 |
19106100280 |
Bùi Thị Thanh |
Thảo |
01/12/2001 |
ĐH KT 13A5 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 178 |
19106100039 |
Nguyễn Phương |
Thảo |
11/06/2001 |
ĐH KT 13A2 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ nghèo |
| 179 |
17104200156 |
Tạ Thị |
Thảo |
20/03/1999 |
ĐH ĐT 11A2 HN |
11 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 180 |
20103100705 |
Nguyễn Công |
Thế |
05/07/2002 |
ĐH TI 14A2 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 181 |
18104100040 |
Đào Danh |
Thìn |
10/01/2000 |
ĐH ĐI 12A2 HN |
12 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 182 |
20108100057 |
Ngô Thị |
Thu |
29/04/2001 |
ĐH TCNH 14A3 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 183 |
17104100072 |
Trần Hồng |
Thu |
03/11/1999 |
ĐH ĐI 11A1 HN |
11 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 184 |
18104900005 |
Nguyễn Đức |
Thức |
30/01/2000 |
ĐH CĐ 12A1 HN |
12 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 185 |
20101100009 |
Trịnh Thị |
Thương |
18/05/2002 |
ĐH DE 14A1 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 186 |
19102100035 |
Vũ Thị |
Thương |
22/12/2001 |
ĐH TP 13A1 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 187 |
18107200018 |
Vũ Thị |
Thúy |
20/07/2000 |
ĐH KD 12A1 HN |
12 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 188 |
17106100256 |
Nguyễn Thị Phương |
Thúy |
30/08/1999 |
ĐH KT 11A11 HN |
11 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 189 |
19201300081 |
Bùi Thị |
Thủy |
10/09/2001 |
ĐH MA 13A2 NĐ |
13 |
Nam Định |
Hộ cận nghèo |
| 190 |
18107100174 |
Nguyễn Thị |
Thủy |
01/03/2000 |
ĐH QT 12A3 HN |
12 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 191 |
19109100037 |
Trịnh Thị |
Tiến |
24/12/2001 |
ĐH NN 13A1 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 192 |
19105100129 |
Lê Văn |
Tiến |
10/12/2001 |
ĐH CK 13A1 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 193 |
19107100469 |
Nguyễn Phương |
Trà |
07/04/2001 |
ĐH QT 13A1 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 194 |
20108100125 |
Nguyễn Thị Thanh |
Trang |
27/04/2002 |
ĐH TCNH 14A2 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 195 |
20107200232 |
Đỗ Thị Huyền |
Trang |
08/03/2002 |
ĐH KD 14A4 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 196 |
20106100331 |
Phạm Kiều |
Trang |
03/08/2002 |
ĐH KT 14A10 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 197 |
18106100399 |
Đào Thị |
Trang |
02/10/2000 |
ĐH KT 12A6 HN |
12 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 198 |
20106100451 |
Đặng Thùy |
Trang |
16/07/2002 |
ĐH KT 14A7 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 199 |
20107100501 |
Nguyễn Thị Huyền |
Trang |
20/03/2002 |
ĐH QT 14A7 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 200 |
20104400092 |
Bùi Đăng |
Trình |
05/12/2002 |
ĐH MA 14A1 CL |
14 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 201 |
17104100115 |
Cao Đình |
Trình |
08/07/1998 |
ĐH ĐI 11A2 HN |
11 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 202 |
18101700030 |
Hoàng Như |
Trúc |
02/05/2000 |
CĐ MA 27A HN |
27 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 203 |
18103100102 |
Cao Đình |
Trung |
04/12/2000 |
ĐH TI 12A2 HN |
12 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 204 |
20103100743 |
Trịnh Ngọc |
Trường |
08/10/2002 |
ĐH TI 14A13 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 205 |
17104100119 |
Đào Tiến |
Trường |
17/10/1998 |
ĐH ĐI 11A2 HN |
11 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 206 |
20103100799 |
Lê Đức |
Tuấn |
22/07/2002 |
ĐH TI 14A7 HN |
14 |
Hà Nội |
Hộ nghèo |
| 207 |
20103100275 |
Phạm Thanh |
Tùng |
27/05/2002 |
ĐH TI 14A2 HN |
14 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 anh em cùng học tại Uneti |
| 208 |
19104900062 |
Dương Quang |
Tùng |
13/03/2001 |
ĐH CĐ 13A3 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 209 |
17101200285 |
Cấn Thu |
Uyên |
20/11/1999 |
ĐH MA 11A4 HN |
11 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 210 |
19203100011 |
Nguyễn Thị |
Vân |
25/08/2001 |
ĐH TI 13A1 NĐ |
13 |
Nam Định |
Hộ cận nghèo |
| 211 |
19104900149 |
Lưu Văn |
Vượng |
28/09/2001 |
ĐH CĐT 13A2 HN |
13 |
Hà Nội |
Gia đình có 2 chị em cùng học tại Uneti |
| 212 |
19107100057 |
Nguyễn Thị Hải |
Yến |
07/08/2001 |
ĐH QT 13A3 HN |
13 |
Hà Nội |
Hộ cận nghèo |
| 213 |
19104100027 |
Khoàng Văn |
Hiếu |
06/02/2001 |
ĐH ĐI 13A1 HN |
13 |
Hà Nội |
Dân tộc thiểu số, Hoàn cảnh gia đình khó khăn |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|